cá chim

cá chim

Cá chim bơi thành đàn dưới biển xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài biển: " chim" tên gọi chung cho một số loài biển thân hình dẹt, cao, trông giống hình dáng của con chim khi bơi.
    • Đặc điểm hình thái: Loài này thường thân màu bạc sáng, vây ngực dài, miệng nhỏ thịt trắng, ngon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • chim biển thường sống thành đàn. ( chim biển thường sống thành đàn.)
    • Món chim hấp hành đặc sản của vùng biển này. (Món chim hấp hành đặc sản của vùng biển này.)
    • Ngư dân vừa đánh bắt được một mẻ chim rất lớn. (Ngư dân vừa đánh bắt được một mẻ chim rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chim trắng": thường dùng để chỉ loài chim phổ biến, thịt trắng thơm ngon.

    • chim trắng nướng muối ớt rất được ưa chuộng. ( chim trắng nướng muối ớt rất được ưa chuộng.)
  • " chim đen": dùng để chỉ một loại chim màu sẫm hơn.

    • chim đen thường sốngvùng nước sâu. ( chim đen thường sốngvùng nước sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • chim lớn (danh từ): chỉ những loài chim kích thước lớn, thường được đánh bắt để tiêu thụ.
  • chim biển (danh từ): nhấn mạnh môi trường sống tự nhiên của chúng biển, để phân biệt với các loài nước ngọt khác.
Từ đồng nghĩa
  • Stromatée (danh từ): tên gọi theo tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh phân loại khoa học hoặc chuyên ngành.
  • Butterfish (danh từ): tên gọi theo tiếng Anh, chỉ chung các loài thân dẹt thịt béo.
Thông tin bổ sung
  • Phân loại khoa học: chim thuộc họ Stromateidae. Tên gọi " chim" bắt nguồn từ hình dáng bơi đôi vây ngực giống như đôi cánh chim.
  • Giá trị kinh tế: một loại hải sản giá trị, thường được xuất khẩu tiêu thụ nội địa dưới nhiều hình thức như đông lạnh, tươi sống.